eyes” in Vietnamese

mắt

Definition

Cơ quan giúp bạn nhìn thấy mọi thứ xung quanh, nằm trên khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Là dạng số nhiều của 'mắt'. Thường xuất hiện trong các thành ngữ như 'trong mắt ai đó', 'bắt ánh nhìn'. Không nhầm với 'ai' (tôi).

Examples

She has blue eyes.

Cô ấy có đôi **mắt** xanh.

Close your eyes and imagine.

Nhắm **mắt** lại và tưởng tượng.

I couldn't take my eyes off the beautiful sunset.

Tôi không thể rời **mắt** khỏi hoàng hôn tuyệt đẹp ấy.

Keep an eye on your eyes to avoid strain.

Hãy chú ý đến **mắt** của bạn để tránh mỏi mắt.

His eyes are very tired after work.

Sau khi làm việc, **mắt** anh ấy rất mệt.

She gave him a sharp look with her dark eyes.

Cô ấy nhìn anh ấy với ánh **mắt** sắc bén và đôi mắt đen.