“eye” in Vietnamese
Definition
Bộ phận trên mặt giúp bạn nhìn thấy. 'Mắt' cũng có thể chỉ cách nhìn hoặc sự chú ý cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ cơ quan trên mặt, nhưng còn dùng trong các thành ngữ như 'keep an eye on' (canh chừng), 'catch someone's eye' (thu hút ánh nhìn), 'in the public eye' (nổi tiếng). Đừng nhầm với 'I' (tôi).
Examples
She has blue eyes.
Cô ấy có **mắt** xanh.
Can you keep an eye on my bag while I go to the bathroom?
Bạn có thể để **mắt** đến túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?
I hurt my eye while playing.
Tôi bị đau **mắt** khi chơi.
An eye helps people see the world.
**Mắt** giúp con người nhìn thấy thế giới.
That painting really caught my eye when I walked in.
Bức tranh đó đã thu hút **mắt** tôi ngay khi tôi bước vào.
Celebrities are always in the public eye.
Người nổi tiếng luôn ở trong **mắt** công chúng.