extremely” in Vietnamese

cực kỳvô cùng

Definition

Chỉ mức độ rất cao, dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ, ví dụ 'cực kỳ lạnh', 'vô cùng tốt'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Extremely' đứng trước tính từ hoặc trạng từ: 'cực kỳ quan trọng', 'vô cùng chậm'. Mạnh hơn 'rất' và có phần trang trọng hơn. Không dùng trước danh từ.

Examples

The water is extremely cold.

Nước **cực kỳ** lạnh.

She is extremely tired today.

Hôm nay cô ấy **vô cùng** mệt mỏi.

This test is extremely easy.

Bài kiểm tra này **cực kỳ** dễ.

I'm extremely grateful for your help.

Tôi **vô cùng** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

The movie was extremely well made.

Bộ phim này được làm **cực kỳ** tốt.

It's extremely rare to see snow here.

Ở đây **cực kỳ** hiếm khi có tuyết.