“extras” in Vietnamese
Definition
Những thứ thêm vào không có trong giá hoặc phiên bản cơ bản. Ngoài ra, còn chỉ người làm nền trong phim, không có lời thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'extras' thường dùng cho các dịch vụ trả thêm như trong khách sạn, xe hơi. Khi nói về phim, 'extra' nghĩa là diễn viên quần chúng, không có thoại. Không nhầm với 'extra' (tính từ: thêm/ngoài ra).
Examples
The DVD comes with deleted scenes and other extras.
Đĩa DVD đi kèm các cảnh bị cắt và những **tiện ích bổ sung** khác.
The car looks great, but once you add all the extras — heated seats, sunroof, premium sound — it's way over budget.
Xe nhìn rất đẹp, nhưng khi cộng hết các **tiện ích bổ sung** như ghế sưởi, cửa sổ trời, dàn âm thanh xịn thì vượt xa ngân sách.
My friend was an extra in Game of Thrones — you can barely see him, but he won't stop bragging about it.
Bạn tôi đã từng làm **diễn viên quần chúng** trong Game of Thrones — hầu như không thấy anh ấy, nhưng cứ khoe suốt.
The streaming service includes ad-free viewing and offline downloads as extras for premium subscribers.
Dịch vụ xem trực tuyến cung cấp các **tiện ích bổ sung** như không quảng cáo và tải xuống offline cho người dùng trả phí.
The hotel charges for extras like breakfast and parking.
Khách sạn tính phí cho những **phí phụ thêm** như bữa sáng và gửi xe.
She worked as an extra in a Hollywood movie.
Cô ấy từng làm **diễn viên quần chúng** trong một bộ phim Hollywood.