extraordinary” in Vietnamese

phi thườngxuất chúng

Definition

Rất khác thường, đặc biệt hoặc vượt trội hơn mức bình thường nhiều. Có thể dùng cho người, khả năng, sự kiện hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tích cực, mạnh hơn 'unusual'. Hay đi với các từ như 'tài năng', 'nỗ lực', 'kỹ năng'. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'extraordinary meeting' nghĩa là cuộc họp bất thường.

Examples

She is an extraordinary teacher.

Cô ấy là một giáo viên **phi thường**.

The view from the mountain was extraordinary.

Khung cảnh từ trên núi thật **phi thường**.

Her success looks sudden, but it came from years of extraordinary effort.

Thành công của cô ấy trông có vẻ bất ngờ nhưng thực chất là kết quả của nhiều năm **nỗ lực phi thường**.

He showed extraordinary courage during the fire.

Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm **phi thường** trong vụ cháy.

It’s not every day you meet someone with such an extraordinary memory.

Không phải ngày nào bạn cũng gặp người có trí nhớ **phi thường** như vậy.

The company called an extraordinary meeting to deal with the crisis.

Công ty đã tổ chức một cuộc họp **bất thường** để giải quyết khủng hoảng.