extraction” in Vietnamese

chiết xuấtkhai thác

Definition

Hành động lấy một thứ gì đó ra khỏi nơi nào đó, đặc biệt khi phải dùng sức hoặc nỗ lực. Hay dùng cho việc lấy chất (như khoáng sản hoặc dầu), nhổ răng, hoặc trích xuất thông tin từ dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Extraction' là từ trang trọng, thường dùng trong khoa học, y học và công nghiệp ('oil extraction', 'data extraction', 'tooth extraction'). Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'abstract' (tóm tắt) hay 'extinction' (tuyệt chủng).

Examples

The extraction of oil is important for the economy.

Việc **chiết xuất** dầu mỏ rất quan trọng cho nền kinh tế.

The dentist performed a tooth extraction.

Nha sĩ đã thực hiện **nhổ răng**.

Extraction of data from the report took several hours.

Việc **chiết xuất** dữ liệu từ báo cáo mất vài giờ.

After the extraction, she needed a few days to recover.

Sau khi **nhổ**, cô ấy cần vài ngày để hồi phục.

Gold extraction has changed a lot with new technology.

Việc **khai thác** vàng đã thay đổi nhiều nhờ công nghệ mới.

We used a special process for the extraction of flavors from the herbs.

Chúng tôi dùng quy trình đặc biệt để **chiết xuất** hương vị từ thảo mộc.