extracted” in Vietnamese

được chiết xuấtđược rút ra

Definition

Được lấy ra hoặc tách ra khỏi vật khác. Thường dùng với chất, thông tin hoặc vật thể như răng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, y tế ('dữ liệu được chiết xuất', 'răng được nhổ'). Không dùng thay cho 'lấy ra' trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The doctor extracted my tooth yesterday.

Bác sĩ đã **nhổ** răng cho tôi hôm qua.

We extracted information from the report.

Chúng tôi đã **trích xuất** thông tin từ báo cáo.

Oil is extracted from the ground.

Dầu được **chiết xuất** từ lòng đất.

The data extracted from the study was surprising.

Dữ liệu **trích xuất** từ nghiên cứu rất bất ngờ.

After the file was extracted, we checked it for viruses.

Sau khi tệp được **giải nén**, chúng tôi đã kiểm tra virus.

She felt relieved when the splinter was finally extracted from her finger.

Cô ấy thấy nhẹ nhõm khi cái dằm đã được **lấy ra** khỏi ngón tay.