extinction” in Vietnamese

tuyệt chủng

Definition

Khi toàn bộ loài động vật, thực vật hoặc sinh vật nào đó bị chết hết và không còn tồn tại trên trái đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tuyệt chủng' thường dùng trong khoa học hay môi trường. Một số cụm phổ biến như 'tuyệt chủng hàng loạt', 'bên bờ tuyệt chủng'. Không nhầm với 'dập tắt'.

Examples

Many animal species face extinction because of human activity.

Nhiều loài động vật đang đối mặt với nguy cơ **tuyệt chủng** do hoạt động của con người.

Dinosaurs went through extinction millions of years ago.

Khủng long đã trải qua sự **tuyệt chủng** cách đây hàng triệu năm.

Climate change increases the risk of extinction for many plants.

Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ **tuyệt chủng** của nhiều loài thực vật.

Some languages are in danger of extinction as fewer people speak them.

Một số ngôn ngữ đang có nguy cơ **tuyệt chủng** vì có ít người nói đến.

The idea of mass extinction worries scientists around the world.

Ý tưởng về sự **tuyệt chủng** hàng loạt khiến các nhà khoa học trên toàn thế giới lo lắng.

Without urgent action, coral reefs could face extinction within a few decades.

Nếu không có hành động kịp thời, các rạn san hô có thể đối mặt với nguy cơ **tuyệt chủng** chỉ trong vài thập kỷ nữa.