“extinct” in Vietnamese
Definition
Không còn tồn tại nữa, đã biến mất hoàn toàn, thường dùng cho loài vật, ngôn ngữ hoặc núi lửa không còn hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'endangered' nghĩa là có nguy cơ tuyệt chủng, 'extinct' là đã tuyệt chủng hẳn. Cũng có thể dùng cho núi lửa đã tắt ('extinct volcano') hay công nghệ cũ.
Examples
Dinosaurs have been extinct for millions of years.
Khủng long đã **tuyệt chủng** hàng triệu năm rồi.
The dodo bird went extinct in the 17th century.
Chim dodo đã **tuyệt chủng** vào thế kỷ 17.
Scientists worry that many species could become extinct soon.
Các nhà khoa học lo ngại nhiều loài có thể sẽ **tuyệt chủng** sớm.
Phone booths are practically extinct — when did you last see one?
Buồng điện thoại hầu như đã **tuyệt chủng** — bạn nhìn thấy lần cuối khi nào?
The volcano has been extinct for over ten thousand years.
Ngọn núi lửa này đã **không còn hoạt động** hơn mười ngàn năm rồi.
If we don't act now, this language will go extinct within our lifetime.
Nếu không hành động ngay, ngôn ngữ này sẽ **tuyệt chủng** trong thời đại của chúng ta.