“exterminate” in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn tiêu diệt hoặc loại bỏ một thứ gì đó, thường dùng cho các loài sinh vật như côn trùng, sâu bọ, hoặc đôi khi là một nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái mạnh và trang trọng, thường nói về tiêu diệt tận gốc sâu bọ ('exterminate cockroaches'), hoặc trong bối cảnh lịch sử nghiêm trọng. Không dùng cho việc nhỏ nhặt; với con người, mang cảm xúc mạnh.
Examples
The goal was to exterminate every trace of the invasive species.
Mục tiêu là **loại bỏ** mọi dấu vết của loài xâm lấn.
We need to exterminate the termites in the house.
Chúng ta cần phải **tiêu diệt** mối trong nhà.
The company was hired to exterminate the pests in the building.
Công ty đã được thuê để **diệt trừ** các loài gây hại trong tòa nhà.
They used chemicals to exterminate the bugs.
Họ đã dùng hóa chất để **tiêu diệt** côn trùng.
After months of trying, they finally managed to exterminate the rats.
Sau nhiều tháng cố gắng, cuối cùng họ đã **tiêu diệt** được lũ chuột.
It's not easy to exterminate mosquitoes in a swampy area.
Không dễ để **diệt trừ** muỗi ở khu vực đầm lầy.