“extensive” in Vietnamese
Definition
Chỉ một thứ bao phủ không gian, lượng hoặc phạm vi rất lớn; rất kỹ lưỡng hoặc đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các văn cảnh trang trọng hay mô tả. Kết hợp với từ như 'research', 'damage', 'knowledge' để nhấn mạnh đến phạm vi hoặc chi tiết lớn, không phải giá cao ('expensive').
Examples
She has extensive knowledge of history.
Cô ấy có **kiến thức rộng lớn** về lịch sử.
The hotel offers extensive services, including a spa and a gym.
Khách sạn cung cấp các dịch vụ **rộng lớn**, bao gồm spa và phòng gym.
After extensive research, they found the answer.
Sau quá trình nghiên cứu **rộng lớn**, họ đã tìm ra câu trả lời.
The internet gives us extensive access to information from around the world.
Internet mang lại cho chúng ta khả năng truy cập **rộng lớn** vào thông tin khắp thế giới.
The library has an extensive collection of books.
Thư viện có bộ sưu tập sách **rộng lớn**.
There was extensive damage after the storm.
Có **thiệt hại rộng lớn** sau cơn bão.