“extends” in Vietnamese
Definition
'Extends' có nghĩa là một vật gì đó kéo dài ra, mở rộng phạm vi hoặc kéo dài về thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. Một số cụm phổ biến: 'extends to', 'extends over', 'extends the deadline'. Không dùng cho việc kéo dãn cơ thể (dùng 'stretch' thay thế). Trong lập trình, 'extends' ám chỉ kế thừa.
Examples
The river extends for many kilometers.
Con sông này **kéo dài** hàng nhiều kilômét.
His job contract extends until December.
Hợp đồng làm việc của anh ấy **kéo dài** đến tháng Mười Hai.
The city extends to the coast.
Thành phố này **mở rộng** đến bờ biển.
This meeting always extends longer than expected.
Cuộc họp này lúc nào cũng **kéo dài** hơn mong đợi.
His kindness extends to everyone he meets.
Lòng tốt của anh ấy **lan ra** với tất cả những ai anh ấy gặp.
Our warranty extends over two years for all products.
Bảo hành của chúng tôi **kéo dài** hơn hai năm cho tất cả sản phẩm.