extending” in Vietnamese

kéo dàimở rộng (thời gian, phạm vi)

Definition

Làm cho điều gì đó kéo dài hơn về thời gian, rộng hơn về không gian hoặc số lượng, hoặc vươn ra khỏi một điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, kỹ thuật. Đừng nhầm với 'expanding', vì nó chỉ mở rộng về kích thước chứ không phải thời gian. Thường đi với 'to' hoặc 'for'.

Examples

The teacher is extending the deadline for the assignment.

Giáo viên đang **kéo dài** hạn nộp bài tập.

He was extending his arm to reach the book.

Anh ấy **duỗi** tay để lấy cuốn sách.

They ended up extending their road trip by a few days.

Cuối cùng họ đã **kéo dài** chuyến đi thêm vài ngày.

I appreciate you extending the invitation to me.

Tôi cảm ơn bạn đã **mở rộng** lời mời đến tôi.

We're extending our support to anyone who needs help.

Chúng tôi **mở rộng** sự hỗ trợ cho bất kỳ ai cần giúp đỡ.

She is extending her stay at the hotel.

Cô ấy đang **kéo dài** thời gian ở lại khách sạn.