“extending” in Indonesian
Definition
Làm cho thứ gì đó kéo dài hơn về thời gian, rộng hơn về không gian hoặc số lượng, hoặc với ra khỏi vị trí ban đầu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật. Lưu ý phân biệt với 'expanding' (mở rộng về quy mô). Thường dùng cho thời gian, hỗ trợ, không gian.
Examples
The teacher is extending the deadline for the assignment.
Giáo viên đang **kéo dài** hạn nộp bài tập.
He was extending his arm to reach the book.
Anh ấy đang **vươn** tay ra để lấy cuốn sách.
They ended up extending their road trip by a few days.
Cuối cùng họ đã **mở rộng** chuyến đi vài ngày nữa.
I appreciate you extending the invitation to me.
Cảm ơn bạn đã **mở rộng** lời mời với tôi.
We're extending our support to anyone who needs help.
Chúng tôi đang **mở rộng** sự hỗ trợ cho bất kỳ ai cần giúp đỡ.
She is extending her stay at the hotel.
Cô ấy đang **mở rộng** thời gian ở lại khách sạn.