“exquisite” in Vietnamese
Definition
Rất đẹp, tinh tế hoặc được làm rất công phu; cũng chỉ sự tinh tế trong thẩm mỹ hoặc kỹ năng xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường mô tả nghệ thuật, thức ăn, gu thẩm mỹ hoặc vẻ đẹp vượt trội ('exquisite taste', 'exquisite jewelry'). Ít dùng cho người.
Examples
He described the exquisite pain of a broken heart.
Anh ấy mô tả nỗi đau **tinh tế** của trái tim tan vỡ.
The museum displayed an exquisite vase.
Bảo tàng đã trưng bày một chiếc bình **tinh xảo**.
She wore an exquisite dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy **tuyệt mỹ** đến bữa tiệc.
The chef created an exquisite meal.
Đầu bếp đã tạo ra một món ăn **tinh xảo**.
She has exquisite taste in art and furniture.
Cô ấy có gu thẩm mỹ **tinh tế** về nghệ thuật và nội thất.
The detail in this painting is absolutely exquisite.
Chi tiết trong bức tranh này thực sự **tinh xảo**.