expressway” in Vietnamese

đường cao tốc

Definition

Một con đường lớn và rộng dành cho các phương tiện di chuyển nhanh, thường không có đèn giao thông hoặc điểm dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Expressway' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh gọi là 'motorway'. Chỉ những tuyến đường lớn, có kiểm soát lối ra vào, không giao cắt cùng mức mới được gọi là 'đường cao tốc'.

Examples

The new expressway will open next month.

**Đường cao tốc** mới sẽ mở cửa vào tháng sau.

We drove on the expressway to get to the city faster.

Chúng tôi lái xe trên **đường cao tốc** để đến thành phố nhanh hơn.

No bicycles are allowed on the expressway.

Không được đi xe đạp trên **đường cao tốc**.

Let's take the expressway—it'll save us at least half an hour.

Hãy đi bằng **đường cao tốc** nhé—sẽ tiết kiệm ít nhất nửa tiếng.

There was a huge traffic jam on the expressway this morning.

Sáng nay, có một vụ kẹt xe lớn trên **đường cao tốc**.

You miss one exit on the expressway, and suddenly you're twenty miles out of your way.

Chỉ cần bỏ lỡ một lối ra trên **đường cao tốc**, bạn sẽ bị lệch tận 20 dặm.