expressly” in Vietnamese

một cách rõ ràngdành riêng

Definition

Làm điều gì đó một cách rõ ràng, trực tiếp và không để lại nghi ngờ. Cũng dùng để chỉ làm riêng cho một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Expressly' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'expressly forbidden'. Kết hợp phổ biến: 'expressly state', 'expressly written'. Không nhầm với 'express' (động từ/tính từ).

Examples

The rules expressly forbid smoking inside the building.

Nội quy **rõ ràng** cấm hút thuốc trong tòa nhà.

She came to the city expressly to visit her grandmother.

Cô ấy đến thành phố **dành riêng** để thăm bà mình.

This room is expressly reserved for teachers.

Phòng này **dành riêng** cho giáo viên.

I expressly told you not to touch my laptop.

Tôi đã **rõ ràng** bảo bạn đừng động vào laptop của tôi.

This software was designed expressly for small businesses.

Phần mềm này được thiết kế **dành riêng** cho các doanh nghiệp nhỏ.

Unless expressly stated otherwise, these terms apply to all users.

Trừ khi được **rõ ràng** quy định khác, các điều khoản này áp dụng cho tất cả người dùng.