expression” in Vietnamese

biểu hiệndiễn đạtthành ngữ (ngôn ngữ)

Definition

Cách thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng. 'Expression' cũng có thể là cụm từ cố định trong ngôn ngữ hoặc nét mặt trên khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'facial expression' là nét mặt; 'common expression' là cụm từ thông dụng; 'self-expression' là tự thể hiện bản thân. Chú ý phân biệt giữa nghĩa về ngôn ngữ (cụm từ) và nghĩa về gương mặt (nét mặt).

Examples

Art gives children a way of expression.

Nghệ thuật mang đến cho trẻ em một cách **biểu hiện**.

You don't have to say anything—your expression says it all.

Bạn không cần phải nói gì cả—**biểu hiện** của bạn nói lên tất cả.

I've heard that expression before, but I never knew what it meant.

Tôi đã nghe **cụm từ** này trước đây nhưng chưa bao giờ biết nó nghĩa là gì.

Her expression changed when she heard the news.

Khi nghe tin đó, **biểu cảm** của cô ấy đã thay đổi.

"How are you?" is a common expression in English.

"How are you?" là một **thành ngữ** phổ biến trong tiếng Anh.

For her, music is the best form of self-expression.

Đối với cô ấy, âm nhạc là hình thức tự **biểu hiện** tốt nhất.