“expressed” in Vietnamese
Definition
Nói ra hoặc thể hiện ý kiến, cảm xúc hay suy nghĩ qua lời nói, hành động hoặc cảm xúc. Là dạng quá khứ hoặc phân từ hai của 'express'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'expressed opinion', 'expressed emotions'. Không dùng với vật thể vật lý.
Examples
She expressed her thanks to everyone at the party.
Cô ấy đã **bày tỏ** lời cảm ơn đến mọi người ở buổi tiệc.
He expressed his feelings through music.
Anh ấy đã **bày tỏ** cảm xúc của mình qua âm nhạc.
The teacher clearly expressed the rules to the students.
Giáo viên đã **trình bày** rõ các quy tắc cho học sinh.
I regret the way I expressed my opinion yesterday—it sounded rude.
Tôi hối hận về cách mình đã **bày tỏ** ý kiến hôm qua—nghe có vẻ thô lỗ.
Nothing was expressed openly, but everyone knew something was wrong.
Không có gì được **thể hiện** công khai, nhưng mọi người đều biết có điều gì đó không ổn.
All concerns were expressed in the meeting, so now we can move forward.
Tất cả các mối quan ngại đã được **bày tỏ** trong cuộc họp, nên giờ chúng ta có thể tiến tới.