“export” in Vietnamese
Definition
Gửi hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài để bán. Khi là danh từ, chỉ chính những hàng hóa hoặc dịch vụ được gửi đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại và kinh doanh. Dùng cả như động từ ('xuất khẩu') và danh từ ('hàng xuất khẩu'). Không nhầm với 'import' (nhập khẩu). Thường đi với tên mặt hàng hoặc nước.
Examples
They export cars to many countries.
Họ **xuất khẩu** ô tô sang nhiều nước.
Japan is famous for its exports of electronics.
Nhật Bản nổi tiếng về **xuất khẩu** thiết bị điện tử.
The company wants to export its products to Europe.
Công ty muốn **xuất khẩu** sản phẩm của mình sang châu Âu.
Coffee is one of Brazil's biggest exports.
Cà phê là một trong những **mặt hàng xuất khẩu** lớn nhất của Brazil.
Many tech companies export software instead of physical goods.
Nhiều công ty công nghệ **xuất khẩu** phần mềm thay vì hàng hóa vật lý.
Last year, their exports grew by 15% thanks to new trade deals.
Năm ngoái, **xuất khẩu** của họ tăng 15% nhờ các hiệp định thương mại mới.