“explosives” in Vietnamese
Definition
Các chất hoặc thiết bị có thể phát nổ và giải phóng năng lượng mạnh, thường như thuốc nổ, bom, hoặc các vật liệu nguy hiểm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong lĩnh vực quân sự, công an, kỹ thuật, khai thác mỏ hoặc an toàn. Thường dùng dạng số nhiều để chỉ chung các loại chất nổ. Không nhầm với tính từ 'explosive'.
Examples
The police found explosives in the building.
Cảnh sát đã tìm thấy **chất nổ** trong tòa nhà.
The truck was carrying explosives.
Chiếc xe tải đang chở **chất nổ**.
Workers must move explosives with great care.
Công nhân phải di chuyển **chất nổ** hết sức cẩn thận.
They evacuated the area after someone reported possible explosives.
Họ đã sơ tán khu vực sau khi có người báo cáo về khả năng có **chất nổ**.
You can't just leave explosives in an unlocked shed.
Bạn không thể cứ để **chất nổ** trong nhà kho không khóa được.
The investigators are checking whether the fire was caused by explosives.
Các điều tra viên đang kiểm tra xem liệu ngọn lửa có phải do **chất nổ** gây ra không.