explosive” in Vietnamese

nổchất nổ

Definition

Chỉ thứ gì đó có thể gây nổ, hoặc dùng để mô tả điều gì đó mạnh mẽ, dữ dội hoặc đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật liệu nguy hiểm như bom, hóa chất, nhưng cũng chỉ những tình huống căng thẳng hoặc cảm xúc bùng nổ ('explosive argument').

Examples

The fireworks are made with explosive powder.

Pháo hoa được làm từ bột **nổ**.

Their argument turned explosive in just a few seconds.

Cuộc cãi vã của họ trở nên **nảy lửa** chỉ trong vài giây.

He's got an explosive personality—you never know what he'll do next.

Anh ấy có tính cách **nóng nảy**—bạn không bao giờ biết anh ta sẽ làm gì tiếp theo.

The team made an explosive start and quickly took the lead.

Đội đã có một khởi đầu **bùng nổ** và nhanh chóng dẫn trước.

The bomb was very explosive.

Quả bom này rất **nổ**.

Be careful with those explosive chemicals.

Hãy cẩn thận với những hóa chất **nổ** đó.