explosions” in Vietnamese

vụ nổ

Definition

Sự giải phóng năng lượng bất ngờ và mạnh mẽ, thường đi kèm tiếng nổ lớn, lửa hoặc sự phá hủy. Cũng có thể chỉ sự bùng nổ cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc tin tức, như 'vụ nổ bom'. Cũng có thể dùng cho cảm xúc đột ngột, ví dụ 'bùng nổ tức giận'.

Examples

Loud explosions woke everyone up last night.

Tiếng **vụ nổ** lớn đã đánh thức tất cả mọi người vào tối qua.

There were several explosions during the festival fireworks show.

Có một vài **vụ nổ** trong buổi trình diễn pháo hoa lễ hội.

The news reported a series of explosions at the chemical plant this morning.

Tin tức đưa tin có một loạt **vụ nổ** tại nhà máy hóa chất vào sáng nay.

Their argument ended with explosions of laughter in the whole room.

Cuộc tranh cãi của họ kết thúc bằng những **vụ nổ** tiếng cười khắp cả phòng.

The police warned us about possible explosions in the area.

Cảnh sát đã cảnh báo chúng tôi về những **vụ nổ** có thể xảy ra trong khu vực.

Explosions can be very dangerous and cause fires.

**Vụ nổ** có thể rất nguy hiểm và gây ra hỏa hoạn.