“exploring” in Vietnamese
Definition
Đi xung quanh một nơi, ý tưởng hoặc chủ đề mới để tìm hiểu hoặc phát hiện ra điều gì đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'khám phá' thường dùng khi trải nghiệm nơi mới hoặc chủ đề mới với sự tò mò. Có thể dùng cho cả du lịch và tìm hiểu ý tưởng.
Examples
The children spent the afternoon exploring the park.
Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để **khám phá** công viên.
We're always exploring different ways to solve problems at work.
Chúng tôi luôn **khám phá** những cách khác nhau để giải quyết vấn đề ở chỗ làm.
She spends her weekends exploring little cafés around the city.
Cô ấy dành cuối tuần để **khám phá** các quán cà phê nhỏ trong thành phố.
They are exploring the forest near their house.
Họ đang **khám phá** khu rừng gần nhà.
I love exploring new cities when I travel.
Tôi thích **khám phá** những thành phố mới mỗi khi đi du lịch.
If you like exploring, you’ll love hiking in the mountains here.
Nếu bạn thích **khám phá**, bạn sẽ thích đi bộ đường dài trên những ngọn núi ở đây.