explored” in Vietnamese

khám pháthám hiểm

Definition

Nhìn nhận hoặc nghiên cứu một nơi, ý tưởng hoặc sự vật một cách cẩn thận để tìm hiểu thêm về nó. Thường dùng khi phát hiện hoặc tìm kiếm điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về quá khứ, các địa điểm hoặc ý tưởng; kết hợp với 'already', 'never' hoặc câu hỏi. Hay gặp trong lĩnh vực du lịch, khoa học, tư duy. Trang trọng hơn 'kiểm tra'.

Examples

He explored the old castle last summer.

Anh ấy đã **khám phá** lâu đài cổ vào mùa hè năm ngoái.

We explored different options before choosing a school.

Chúng tôi đã **khám phá** các lựa chọn khác nhau trước khi chọn trường.

Scientists have explored the ocean for new species.

Các nhà khoa học đã **khám phá** đại dương để tìm loài mới.

By the time we arrived, the area had already been explored by others.

Khi chúng tôi đến, khu vực đã được người khác **khám phá** rồi.

She explored her interests in art before choosing a career.

Cô ấy đã **khám phá** sở thích nghệ thuật của mình trước khi chọn nghề.

I wish we had explored the city more during our trip!

Ước gì chúng tôi đã **khám phá** thành phố nhiều hơn trong chuyến đi!