explore” in Vietnamese

khám pháthăm dò

Definition

Đi xung quanh hoặc tìm hiểu một điều gì đó để biết rõ hơn. Có thể dùng khi đi đến nơi mới, xem xét ý tưởng hoặc thử các khả năng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'explore a city' là đi tham quan thành phố, còn 'explore options' là xem xét các lựa chọn. Diễn tả sự chủ động và cởi mở hơn so với chỉ 'xem'.

Examples

Scientists explore the ocean to learn about sea life.

Các nhà khoa học **khám phá** đại dương để hiểu về sinh vật biển.

We want to explore the old town this afternoon.

Chiều nay chúng tôi muốn **khám phá** khu phố cổ.

The class will explore a new topic today.

Lớp học hôm nay sẽ **khám phá** một chủ đề mới.

Before making a decision, let's explore all our options.

Trước khi quyết định, hãy cùng **thăm dò** tất cả các lựa chọn của mình.

I moved here recently, so I'm still exploring the neighborhood.

Tôi mới chuyển đến đây nên vẫn đang **khám phá** khu vực lân cận.

We're exploring the possibility of working together next year.

Chúng tôi đang **khám phá** khả năng hợp tác vào năm tới.