exploded” in Vietnamese

đã nổbùng nổtăng vọt

Definition

'Exploded' chỉ việc một vật bất ngờ phát nổ mạnh hoặc điều gì đó tăng lên, diễn ra rất nhanh và mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (vật thể nổ như bóng bay, pháo hoa) và nghĩa bóng (giá cả bùng nổ, cảm xúc dâng trào). Không nhầm với 'imploded'.

Examples

The balloon exploded when I touched it.

Khi tôi chạm vào, quả bóng bay đã **nổ**.

The building exploded last night.

Tòa nhà đã **nổ** tối qua.

The fireworks exploded in the sky.

Pháo hoa **nổ** trên bầu trời.

My phone exploded with messages after the announcement.

Sau khi thông báo, điện thoại của tôi **bùng nổ** tin nhắn.

He exploded with laughter when he saw the video.

Anh ấy **cười ồ lên** khi xem video đó.

Prices exploded after the new law was passed.

Giá **tăng vọt** sau khi luật mới được thông qua.