explanations” in Vietnamese

giải thích

Definition

Những lời giải thích hoặc lý do giúp người khác hiểu rõ hoặc làm sáng tỏ một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn. Có thể dùng với các cụm như 'giải thích rõ ràng', 'giải thích chi tiết'. Không dùng cho nghĩa 'biện hộ'.

Examples

Her explanations helped me understand the topic better.

Những **giải thích** của cô ấy đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề.

The teacher gave simple explanations for each math problem.

Giáo viên đã đưa ra những **giải thích** đơn giản cho từng bài toán.

I asked for more explanations because I was confused.

Tôi đã yêu cầu thêm **giải thích** vì tôi thấy bối rối.

The explanations in this guide are super easy to follow.

Những **giải thích** trong hướng dẫn này cực kỳ dễ hiểu.

She always gives great explanations when someone asks a question in class.

Cô ấy luôn đưa ra **giải thích** tuyệt vời khi ai đó hỏi trong lớp.

The instructions would be clearer with a few more explanations.

Hướng dẫn sẽ rõ ràng hơn nếu có thêm vài **giải thích**.