“explaining” in Vietnamese
Definition
Đưa ra lý do, chi tiết hoặc thông tin để ai đó hiểu rõ hơn. Đây là dạng đang diễn ra của từ 'giải thích', dùng cho hành động hiện tại hoặc thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường theo sau là điều cần giải thích: 'explaining the problem', 'explaining why...'. Dùng đúng cấu trúc 'explain something to someone', không dùng 'explain me' hoặc 'explain about'.
Examples
The teacher is explaining the lesson.
Giáo viên đang **giải thích** bài học.
He kept explaining the rules to me.
Anh ấy cứ **giải thích** lại các quy tắc cho tôi.
I’m not great at explaining how this app works, but I can show you.
Tôi không giỏi **giải thích** cách ứng dụng này hoạt động, nhưng tôi có thể chỉ cho bạn.
Thank you for explaining this word.
Cảm ơn bạn đã **giải thích** từ này.
She was explaining why she was late, but nobody listened.
Cô ấy đang **giải thích** lý do đến trễ, nhưng không ai lắng nghe.
Stop explaining and just tell me what happened.
Ngừng **giải thích** và chỉ cần nói cho tôi chuyện gì đã xảy ra.