“explained” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'giải thích', nghĩa là đã làm rõ điều gì đó bằng cách cung cấp chi tiết, lý do hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau là điều cần làm rõ, như 'explain the problem', 'explain why'. Khi giải thích cho ai đó, dùng 'explain to': 'She explained it to me.' Không dùng 'explain me'.
Examples
He explained why he was late.
Anh ấy đã **giải thích** lý do tại sao mình đến muộn.
The rules were explained on the first day.
Các quy tắc đã được **giải thích** vào ngày đầu tiên.
She explained it to me like I was five.
Cô ấy **giải thích** cho tôi như thể tôi mới 5 tuổi.
The teacher explained the answer slowly.
Cô giáo đã **giải thích** đáp án một cách chậm rãi.
No one explained how this machine works.
Không ai **giải thích** cách hoạt động của máy này.
That doesn't mean everything is explained.
Điều đó không có nghĩa là mọi thứ đều đã được **giải thích**.