“explain” in Vietnamese
Definition
Diễn đạt rõ ràng hoặc làm cho ai đó dễ hiểu điều gì đó bằng cách trình bày hoặc đưa ra chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật. Thường đi kèm 'explain to someone', 'explain the rules'. Không nên dùng 'explain about'; thay vào đó dùng 'explain something' hoặc 'explain to someone'. Thường theo sau là 'why', 'how', 'what'.
Examples
Can you explain this word to me?
Bạn có thể **giải thích** từ này cho tôi được không?
Let me explain why I was late.
Hãy để tôi **giải thích** lý do tôi đến muộn.
Please explain the rules before we start the game.
Làm ơn **giải thích** các quy tắc trước khi chúng ta bắt đầu trò chơi.
I tried to explain, but he just wouldn't listen.
Tôi đã cố **giải thích**, nhưng anh ấy không chịu lắng nghe.
Could you explain what happened last night?
Bạn có thể **giải thích** chuyện gì đã xảy ra đêm qua không?
He can explain how this machine works.
Anh ấy có thể **giải thích** cách hoạt động của máy này.