“expires” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó không còn hiệu lực hoặc không sử dụng được nữa sau một khoảng thời gian nhất định, như thực phẩm bị hỏng hoặc giấy tờ không còn hợp lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ngày hết hạn của thực phẩm, giấy tờ hoặc thẻ, như trong các cụm 'expires on', 'expires at midnight'. Không dùng cho người hoặc kế hoạch.
Examples
My subscription expires in two weeks, so I need to renew it.
Gói đăng ký của tôi sẽ **hết hạn** trong hai tuần nên tôi cần gia hạn.
My passport expires next year.
Hộ chiếu của tôi sẽ **hết hạn** vào năm sau.
The coupon expires at midnight.
Phiếu giảm giá này sẽ **hết hạn** vào nửa đêm.
This milk expires tomorrow.
Sữa này sẽ **hết hạn** vào ngày mai.
Don’t forget your driver’s license expires soon.
Đừng quên bằng lái xe của bạn sắp **hết hạn**.
Check the date before buying—it expires next month.
Hãy kiểm tra ngày trước khi mua—nó sẽ **hết hạn** vào tháng sau.