“experts” in Vietnamese
Definition
Chuyên gia là những người có kiến thức sâu rộng hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Họ thường được tin tưởng để tư vấn hay giải quyết vấn đề khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm lĩnh vực cụ thể: 'chuyên gia y tế', 'chuyên gia bảo mật'. Dùng với 'chuyên gia về...'. Có thể làm tính từ: 'ý kiến chuyên gia', 'giúp đỡ chuyên gia'.
Examples
The experts studied the new disease.
Các **chuyên gia** đã nghiên cứu căn bệnh mới.
Many experts say this food is healthy.
Nhiều **chuyên gia** nói rằng món này tốt cho sức khỏe.
The company brought in experts to figure out why sales were dropping.
Công ty đã mời các **chuyên gia** để tìm hiểu nguyên nhân doanh số giảm.
Social media is full of self-proclaimed experts these days.
Ngày nay, mạng xã hội đầy những **chuyên gia** tự xưng.
We asked experts for help with the computer problem.
Chúng tôi đã nhờ các **chuyên gia** giúp đỡ với vấn đề máy tính.
Even the experts don't agree on what will happen next.
Ngay cả các **chuyên gia** cũng không đồng ý về điều sẽ xảy ra tiếp theo.