expert” in Vietnamese

chuyên gia

Definition

Chuyên gia là người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng về một lĩnh vực nào đó nhờ học tập hay kinh nghiệm. Từ này cũng dùng để chỉ ai đó làm việc gì rất giỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'chuyên gia về', 'chuyên gia lĩnh vực', hoặc 'lời khuyên chuyên gia'. Không nhầm lẫn với 'người có kinh nghiệm'; 'chuyên gia' còn chuyên sâu và giỏi hơn.

Examples

My sister is an expert in math.

Chị tôi là **chuyên gia** về toán.

She gave me expert advice.

Cô ấy cho tôi lời khuyên **chuyên gia**.

We need an expert to fix this machine.

Chúng ta cần một **chuyên gia** để sửa máy này.

Don't ask me—I'm no expert when it comes to cars.

Đừng hỏi tôi—tôi không phải **chuyên gia** về ô tô đâu.

The company brought in an expert to review the data.

Công ty đã mời một **chuyên gia** để xem xét dữ liệu.

He's not just good at cooking—he's basically an expert.

Anh ấy không chỉ nấu ăn ngon mà còn là một **chuyên gia** thực thụ.