experiments” in Vietnamese

thí nghiệm

Definition

Những thử nghiệm hoặc thủ tục khoa học nhằm khám phá điều gì đó, kiểm tra ý tưởng, hoặc quan sát điều xảy ra trong điều kiện nhất định. Thường dùng trong khoa học, cũng có thể chỉ việc thử những cách mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'experiment' chủ yếu là danh từ đếm được trong khoa học: 'do experiments', 'conduct experiments', 'lab experiments'. Trong đời thường, nó cũng dùng như động từ. Không nhầm với 'experience' (kinh nghiệm sống).

Examples

The students did simple experiments in class.

Các học sinh đã làm những **thí nghiệm** đơn giản trong lớp.

These experiments take a long time.

Những **thí nghiệm** này tốn rất nhiều thời gian.

The lab is known for bold experiments that challenge old ideas.

Phòng thí nghiệm nổi tiếng với những **thí nghiệm** táo bạo thách thức các ý tưởng cũ.

The book explains the experiments step by step.

Cuốn sách giải thích các **thí nghiệm** từng bước một.

Some of their early experiments failed, but they learned a lot.

Một số **thí nghiệm** đầu tiên của họ thất bại, nhưng họ đã học được nhiều điều.

We ran a few experiments before choosing the best design.

Chúng tôi đã tiến hành vài **thí nghiệm** trước khi chọn thiết kế tốt nhất.