experimenting” in Vietnamese

thí nghiệmthử nghiệm

Definition

Thử những điều mới để khám phá cách chúng hoạt động hoặc tìm ra kết quả, thường theo cách khoa học hoặc sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, sáng tạo hay cuộc sống thường ngày khi thử cái mới. Thường đi với 'experimenting with...'. Trang trọng hơn 'thử' thông thường, mang nghĩa khám phá.

Examples

He is experimenting with new ways to cook rice.

Anh ấy đang **thử nghiệm** các cách nấu cơm mới.

The students are experimenting in the science lab.

Các học sinh đang **thí nghiệm** trong phòng thí nghiệm khoa học.

We are experimenting to see which plant grows faster.

Chúng tôi đang **thí nghiệm** để xem cái cây nào mọc nhanh hơn.

I’ve been experimenting with painting just for fun.

Tôi chỉ **thử nghiệm** vẽ tranh cho vui thôi.

They started experimenting with their music style and it really paid off.

Họ bắt đầu **thử nghiệm** với phong cách âm nhạc của mình và thực sự có hiệu quả.

Are you experimenting with any new hobbies lately?

Gần đây bạn có **thử nghiệm** sở thích mới nào không?