“experimental” in Vietnamese
Definition
Dựa trên ý tưởng hoặc phương pháp mới và đang được kiểm tra, chưa được áp dụng rộng rãi. Thường nói về khoa học, nghệ thuật, âm nhạc hoặc công nghệ mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường khoa học, học thuật hoặc sáng tạo. Hay gặp trong các cụm như 'experimental drug', 'experimental music'. Mang ý nghĩa chưa được kiểm nghiệm rộng rãi. Không nhầm với 'experience' hoặc 'expert'.
Examples
She likes to listen to experimental music.
Cô ấy thích nghe nhạc **thử nghiệm**.
We saw an experimental art show at the gallery.
Chúng tôi đã xem một buổi triển lãm nghệ thuật **thử nghiệm** ở phòng trưng bày.
The scientists tested an experimental drug in the lab.
Các nhà khoa học đã thử nghiệm loại thuốc **thử nghiệm** trong phòng thí nghiệm.
This new phone has some really experimental features that aren't found on other models yet.
Chiếc điện thoại mới này có một số tính năng **thử nghiệm** thực sự chưa xuất hiện trên các mẫu khác.
I'm a fan of experimental films because they're so creative and different.
Tôi là người hâm mộ phim **thử nghiệm** vì chúng rất sáng tạo và khác biệt.
Her cooking style is pretty experimental—she's always trying new recipes and flavors.
Phong cách nấu ăn của cô ấy khá **thử nghiệm**—cô luôn thử các món mới và hương vị khác nhau.