“experiment” in Vietnamese
Definition
Hoạt động kiểm tra có kiểm soát nhằm khám phá điều gì đó mới hoặc kiểm tra một ý tưởng, thường thấy trong khoa học hoặc khi thử nghiệm phương pháp mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được: thường dùng 'một thí nghiệm', 'tiến hành thí nghiệm'. Ngoài khoa học, còn dùng ẩn dụ cho việc thử cái mới: 'thí nghiệm xã hội', 'thí nghiệm nấu ăn'. Đừng nhầm với 'trải nghiệm' (experience).
Examples
The students did a simple experiment in class.
Các học sinh đã làm một **thí nghiệm** đơn giản ở lớp.
The experiment showed that plants need light.
**Thí nghiệm** cho thấy cây cần ánh sáng.
Our teacher asked us to write about the experiment.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi viết về **thí nghiệm**.
This whole no-phone week is basically a family experiment.
Cả tuần không điện thoại này về cơ bản là một **thí nghiệm** gia đình.
We tried a little experiment and changed the menu for a month.
Chúng tôi đã thử một **thí nghiệm** nhỏ và thay đổi thực đơn trong một tháng.
Honestly, the first version was just an experiment, but people loved it.
Thật ra, phiên bản đầu tiên chỉ là một **thí nghiệm** thôi, nhưng mọi người lại rất thích.