“experiences” in Vietnamese
Definition
Những sự việc xảy ra với bạn hoặc bạn đã làm, thường là những điều đáng nhớ, ảnh hưởng đến bạn hoặc dạy bạn điều gì đó. Đây là dạng số nhiều của 'trải nghiệm' khi nói về sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những sự kiện cá nhân như 'trải nghiệm du lịch', 'trải nghiệm thời thơ ấu'. Không dùng cho nghĩa kỹ năng. Một số cách dùng thông dụng: 'have experiences', 'share experiences', 'learn from experiences'.
Examples
Travel isn't just about photos; it's about the experiences you bring back with you.
Du lịch không chỉ là về ảnh; đó là về những **trải nghiệm** bạn mang về.
Some experiences change people forever.
Một số **trải nghiệm** có thể thay đổi con người mãi mãi.
My school trip gave me many new experiences.
Chuyến đi chơi của trường đã cho tôi nhiều **trải nghiệm** mới.
We talked about our childhood experiences.
Chúng tôi đã nói về những **trải nghiệm** thời thơ ấu của mình.
Even the bad experiences taught me something useful.
Ngay cả những **trải nghiệm** tồi tệ cũng dạy tôi điều gì đó hữu ích.
We all have different experiences, so we see the same situation differently.
Mỗi người đều có những **trải nghiệm** khác nhau, nên chúng ta nhìn nhận cùng một tình huống theo nhiều cách khác nhau.