experience” in Vietnamese

kinh nghiệm

Definition

Kiến thức hoặc kỹ năng thu được qua quá trình làm, nhìn, hoặc cảm nhận điều gì đó. Cũng có thể là một sự kiện hay tình huống để lại ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng rất nhiều trong công việc và đời sống hàng ngày. 'an experience' là một sự kiện cụ thể, còn 'experience' không đếm được chỉ kiến thức hay kỹ năng chung. Các cụm phổ biến: 'work experience', 'years of experience', 'have experience in/with', 'a bad/great experience'. Không nhầm với 'experiment' (thí nghiệm).

Examples

She has a lot of experience in teaching.

Cô ấy có rất nhiều **kinh nghiệm** trong việc giảng dạy.

Working abroad was a new experience for him.

Làm việc ở nước ngoài là một **kinh nghiệm** mới đối với anh ấy.

Do you have any experience with computers?

Bạn có **kinh nghiệm** làm việc với máy tính không?

That trip was an amazing experience I'll never forget.

Chuyến đi đó là một **kinh nghiệm** tuyệt vời mà tôi sẽ không bao giờ quên.

We need someone with more experience for this job.

Chúng tôi cần người có nhiều **kinh nghiệm** hơn cho công việc này.

Honestly, the whole thing was a pretty frustrating experience.

Thành thật mà nói, toàn bộ chuyện đó là một **kinh nghiệm** khá bực bội.