“expensive” in Vietnamese
đắtmắc
Definition
Chỉ một vật hoặc dịch vụ có giá cao hơn so với những thứ tương tự hoặc so với mức thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với giá tiền: 'xe đắt', 'quá đắt', 'đắt hơn trước'. Nói về số tiền nên dùng 'giá cao'. Trái nghĩa: 'rẻ', hoặc 'giá phải chăng'.
Examples
This bag is expensive.
Cái túi này **đắt**.
The hotel was too expensive for us.
Khách sạn đó **quá đắt** đối với chúng tôi.
New phones are more expensive than before.
Điện thoại mới **đắt** hơn trước.
I'd love to go, but that restaurant is a bit expensive.
Tôi muốn đi, nhưng nhà hàng đó hơi **đắt**.
It looks expensive, even though I got it on sale.
Nhìn nó **đắt**, dù tôi mua khi giảm giá.
Living in the city has gotten really expensive lately.
Gần đây, sống trong thành phố đã trở nên rất **đắt**.