expense” in Vietnamese

chi phíkhoản chi

Definition

Chi phí là số tiền bạn phải trả hoặc tiêu cho một việc gì đó, thường dùng cho công việc, đi lại, sinh hoạt hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'an expense' là một khoản chi cụ thể, còn 'travel expense', 'at my expense' là nói chung về chi phí. Một số cụm thường gặp: 'business expenses', 'living expenses', 'cắt giảm chi phí'. Đừng nhầm với 'price', vì 'price' là giá bán, còn 'expense' là tiền đã chi ra.

Examples

Food is our biggest expense each month.

Thực phẩm là **chi phí** lớn nhất của chúng tôi mỗi tháng.

The repairs were done at my expense, so I kept all the receipts.

Việc sửa chữa được làm bằng **chi phí** của tôi, nên tôi đã giữ lại tất cả hóa đơn.

The hotel expense was higher than we expected.

**Chi phí** khách sạn cao hơn chúng tôi dự tính.

You can write this expense in the report.

Bạn có thể ghi **chi phí** này vào báo cáo.

We had to cut a few expenses after rent went up.

Sau khi tiền thuê tăng, chúng tôi phải cắt giảm một vài **chi phí**.

Can I claim this taxi fare as a work expense?

Tôi có thể kê khai khoản chi taxi này là **chi phí** công tác không?