“expendable” in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc người có thể bỏ đi, thay thế hoặc hy sinh mà không gây thiệt hại lớn. Thường dùng cho những gì không quá cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong quân sự, kinh doanh hoặc phim viễn tưởng như 'expendable crew'. Khi nói về người có thể nghe hơi lạnh lùng. Dễ nhầm với 'expandable' (có thể mở rộng).
Examples
These supplies are expendable and can be replaced easily.
Những vật dụng này là **có thể hy sinh** và dễ dàng thay thế.
"Don't worry about those batteries—they're expendable," she said.
"Đừng lo về mấy viên pin đó—chúng **có thể hy sinh** thôi," cô nói.
In the movie, the robots are considered expendable by their creators.
Trong phim, những con robot được người tạo ra coi là **có thể hy sinh**.
Some workers felt they were treated as expendable during the layoffs.
Một số công nhân cảm thấy họ bị coi là **có thể hy sinh** khi sa thải.
In tough business decisions, certain expenses are considered expendable to keep the company afloat.
Trong những quyết định kinh doanh khó khăn, một số chi phí được xem là **có thể hy sinh** để duy trì công ty.
The general said the scouts were expendable in the mission.
Vị tướng nói những người do thám là **có thể hy sinh** trong nhiệm vụ này.