“expel” in Vietnamese
Definition
Bắt buộc ai đó rời khỏi nơi, nhóm hoặc tổ chức theo quy định, thường là vì vi phạm; hoặc buộc một chất ra khỏi cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, hay dùng trong trường học, pháp luật hoặc tổ chức ('expel from school' là bị đuổi học).
Examples
The school decided to expel him for cheating.
Nhà trường đã quyết định **đuổi** cậu ấy vì gian lận.
The body can expel harmful substances.
Cơ thể có thể **tống ra** các chất độc hại.
Some countries expel foreign diplomats during conflicts.
Một số quốc gia **trục xuất** các nhà ngoại giao nước ngoài trong thời kỳ xung đột.
He was shocked to be expelled after just one mistake.
Anh ấy đã bị sốc khi bị **đuổi** chỉ vì một sai lầm.
If you break the rules again, you might get expelled from the club.
Nếu bạn vi phạm quy tắc thêm lần nữa, bạn có thể bị **đuổi** khỏi câu lạc bộ.
Doctors help patients expel fluids from their lungs.
Bác sĩ giúp bệnh nhân **tống ra** chất lỏng từ phổi.