expedition” in Vietnamese

cuộc thám hiểm

Definition

Chuyến đi có mục đích rõ ràng, thường để khám phá, nghiên cứu hoặc phiêu lưu, và thường theo nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cuộc thám hiểm’ dùng cho chuyến đi nghiên cứu, phiêu lưu chứ không phải du lịch thông thường. Các cụm như 'cuộc thám hiểm khoa học', 'đi thám hiểm' rất phổ biến.

Examples

We joined a photography expedition to capture wildlife in the savanna.

Chúng tôi đã tham gia một **cuộc thám hiểm** nhiếp ảnh để chụp động vật hoang dã ở vùng savan.

The group went on an expedition to explore the rainforest.

Nhóm đã tham gia một **cuộc thám hiểm** để khám phá rừng mưa nhiệt đới.

The scientists prepared for a long expedition to Antarctica.

Các nhà khoa học đã chuẩn bị cho một **cuộc thám hiểm** dài đến Nam Cực.

Our class planned a short expedition to the local museum.

Lớp chúng tôi đã lên kế hoạch một **cuộc thám hiểm** ngắn đến bảo tàng địa phương.

Going on an expedition to a remote island sounds exciting!

Đi **thám hiểm** đến một hòn đảo xa nghe thật thú vị!

Their Arctic expedition faced many unexpected challenges.

**Cuộc thám hiểm** Bắc Cực của họ đã đối mặt với nhiều thử thách bất ngờ.