expected” in Vietnamese

dự kiếnmong đợi

Definition

Được dùng để chỉ điều mọi người nghĩ sẽ xảy ra vì có vẻ hợp lý, đã lên kế hoạch hoặc là bình thường. Cũng dùng để nói về kết quả hoặc phản ứng không gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'the expected date', 'the expected result'. Các cách dùng phổ biến: 'as expected', 'be expected to + động từ', 'more/less than expected'. Đừng nhầm với 'expecting' (chờ đợi hoặc mang thai).

Examples

It cost more than we expected.

Nó tốn nhiều tiền hơn chúng tôi **mong đợi**.

The train arrived at the expected time.

Tàu đã đến đúng giờ **dự kiến**.

Her answer was expected.

Câu trả lời của cô ấy là điều **mong đợi**.

We got the expected result in the test.

Chúng tôi đã có kết quả **dự kiến** trong bài kiểm tra.

As expected, traffic was terrible after the game.

**Như dự kiến**, giao thông rất tệ sau trận đấu.

The package is expected to arrive tomorrow.

Gói hàng **dự kiến** sẽ đến vào ngày mai.