expectations” in Vietnamese

kỳ vọngmong đợi

Definition

Những suy nghĩ hoặc niềm tin về những gì sẽ xảy ra hoặc mong muốn xảy ra trong tương lai. Có thể dùng để nói về tiêu chuẩn mà bạn mong người khác đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như công việc, học tập hoặc mục tiêu cá nhân; chú ý phân biệt với 'hy vọng', vì 'kỳ vọng' mang tính tiêu chuẩn, đánh giá hơn.

Examples

Parents often have expectations for their children.

Cha mẹ thường có **kỳ vọng** đối với con cái.

Her expectations were not met.

**Kỳ vọng** của cô ấy đã không được đáp ứng.

My expectations were too high, so I ended up disappointed.

**Kỳ vọng** của tôi quá cao nên tôi đã thất vọng.

Let's set realistic expectations before we start.

Hãy đặt ra **kỳ vọng** thực tế trước khi bắt đầu.

She always tries to exceed everyone's expectations.

Cô ấy luôn cố gắng vượt qua mọi **kỳ vọng** của mọi người.

We have high expectations for this project.

Chúng tôi có **kỳ vọng** cao cho dự án này.