“expect” in Vietnamese
Definition
Nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra; tin hoặc hy vọng ai đó sẽ làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Expect' thường đi với 'to' hoặc 'that' ('expect to', 'expect that...'). Khác với 'hope' ('expect' có xác suất sẽ xảy ra cao hơn). Không nhầm với 'wait for' (chờ đợi).
Examples
Teachers expect students to do their homework.
Giáo viên **mong đợi** học sinh làm bài tập về nhà.
I didn't expect you to show up so early!
Tôi **không mong đợi** bạn đến sớm như vậy!
I expect a call from my friend tonight.
Tối nay tôi **mong đợi** một cuộc gọi từ bạn tôi.
We expect the train to arrive at 7 o'clock.
Chúng tôi **mong đợi** tàu sẽ đến lúc 7 giờ.
You can't expect everything to go as planned.
Bạn không thể **mong đợi** mọi thứ đều diễn ra như kế hoạch.
As expected, the movie was fantastic.
**Như mong đợi**, bộ phim rất tuyệt vời.