“expanded” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi so với ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Expanded' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Thường thấy với danh từ trừu tượng như 'expanded knowledge', 'expanded business'. Không nhầm lẫn với 'exploded' (nổ). Hay xuất hiện ở dạng bị động như 'was expanded'.
Examples
The company expanded its office last year.
Công ty đã **mở rộng** văn phòng của mình vào năm ngoái.
Her knowledge expanded after she traveled abroad.
Kiến thức của cô ấy đã **mở rộng** sau khi đi du lịch nước ngoài.
The balloon expanded as it filled with air.
Bóng bay **phồng lên** khi được bơm đầy không khí.
Their services have expanded to cover more cities this year.
Năm nay, dịch vụ của họ đã **mở rộng** đến nhiều thành phố hơn.
After the update, the app's features have really expanded.
Sau bản cập nhật, các tính năng của ứng dụng đã **mở rộng** thật nhiều.
My perspective really expanded after I talked with people from different backgrounds.
Sau khi trò chuyện với những người có hoàn cảnh khác nhau, góc nhìn của tôi thực sự đã **mở rộng**.