expand” in Vietnamese

mở rộngphát triển

Definition

Làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng, hoặc tự mình trở nên lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Expand' thường dùng trang trọng với các chủ đề như kinh doanh, kiến thức, hoặc kích thước vật lý. Thường gặp trong cụm như 'expand your horizons' (mở rộng tầm nhìn), 'expand a business' (mở rộng doanh nghiệp) hay 'expand on a topic' (giải thích rõ hơn). Không nhầm lẫn với 'extend' (kéo dài thời gian hoặc chiều dài).

Examples

We want to expand our company next year.

Chúng tôi muốn **mở rộng** công ty của mình vào năm sau.

The balloon will expand when you blow air into it.

Bóng bay sẽ **phồng ra** khi bạn thổi khí vào.

The teacher asked him to expand on his answer.

Giáo viên yêu cầu anh ấy **trình bày thêm** về câu trả lời của mình.

Traveling can really expand your horizons.

Du lịch thực sự có thể **mở rộng** tầm nhìn của bạn.

We're hoping to expand our menu with more vegetarian options.

Chúng tôi hy vọng sẽ **mở rộng** thực đơn với nhiều món chay hơn.

Can you expand a bit on what you mean?

Bạn có thể **nói rõ hơn** ý bạn là gì không?